Model: MP1200
Hãng: Tinius Olsen
Xuất xứ: Mỹ
Đáp ứng tiêu chuẩn: Thiết bị đạt và vượt trội các tiêu chuẩn quốc tế ASTM D1238 và D3364, ISO 1133-1 và 2, BS 2782, DIN53735, JIS K7210
- Khái niệm
Máy đo chỉ số chảy nhựa là thiết bị đo tốc độ dòng chảy của nhựa nóng chảy qua một khuôn tiêu chuẩn dưới tải trọng xác định trong điều kiện nhiệt độ chuẩn.
Chỉ số chảy được thể hiện dưới 2 dạng:
MFR (Melt Flow Rate) – g/10 phút
MVR (Melt Volume Rate) – cm³/10 phút
Thường dùng trong kiểm tra nhựa nhiệt dẻo (PE, PP, ABS, PS, EVA, PET, PA…) để đánh giá độ nhớt, kiểm soát chất lượng vật liệu.
- Nguyên lý hoạt động
Hạt nhựa được nung nóng chảy trong một ống trụ (barrel) tại nhiệt độ xác định.
Dưới tác dụng của tải trọng (ví dụ 2.16 kg hoặc 5.00 kg), nhựa chảy ra khỏi khuôn định hình.
Máy sẽ đo khối lượng (MFR) hoặc thể tích (MVR) nhựa chảy ra trong 10 phút.
3. Mô Tả Chung
- Máy đo chỉ số chảy nhựa MP1200 hay còn gọi là Melt Flow Tester / Extraction Plastometer. Máy đo chỉ số chảy nhựa Model MP1200 có công nghệ đo lưu lượng nóng chảy mới nhất và cho phép người vận hành thiết lập và thực hiện các thử nghiệm lưu lượng nóng chảy một cách nhanh chóng và dễ dàng: theo ASTM D1238, ISO 1133-1 & 2, và các thông số kỹ
- thuật quốc tế và công nghiệp khác. Đặc biệt, MP1200 nổi bật với 3 vùng gia nhiệt riêng biệt, giúp duy trì nhiệt độ ổn định và đồng đều, từ đó đảm bảo kết quả đo chính xác và đáng tin cậy
- Máy đo chỉ sổ chảy nhựa MP1200 của Tinius Olsen có sẵn trong hai phiên bản khác nhau, một phiên bản thủ công (model MP1200) và một phiên bản động cơ (model MP1200M). MP1200 thủ công đi kèm với mọi thứ bạn cần (ngoại trừ trọng lượng và cân trong phòng thí nghiệm) để thực hiện ASTM D1238 Quy trình A (cắt thủ công) tốc độ dòng chảy trọng lượng (MFR). Tải thử nghiệm được áp dụng thủ công.
- Máy đo chỉ số chảy nhựa MP1200 có thể được nâng cấp với các tính năng tùy chọn, bao gồm các công cụ ISO 1133 và bộ chuyển đổi dịch chuyển piston có thể lập trình dựa trên bộ mã hóa (gọi tắt là PPDT), để thử nghiệm theo Quy trình B & C (ASTM D1238) hoặc cho các thử nghiệm đo thể tích (tốc độ thể tích tan chảy hoặc MVR) và tính toán mật độ tan chảy. Cũng có sẵn dưới dạng các tùy chọn là các phần đính kèm dụng cụ cắt mẫu tự động và thủ công của Tinius Olsen, có thể được sử dụng với một số vật liệu để giảm sự tham gia của con người với máy trong quá trình thử nghiệm, đồng thời tăng độ chính xác và độ lặp lại của kết quả thử nghiệm
4. Tính Năng Nổi Bật
Máy đo chỉ số chảy nhựa MP1200 của Tinius Olsen có màn hình LCD màu cảm ứng thân thiện với người dùng (video) . Người vận hành có thể cấu hình các tùy chọn có sẵn cho máy và cài đặt người dùng chương trình (ngôn ngữ, đơn vị, cảnh báo, v.v.). Các giao thức thử nghiệm riêng lẻ có thể được thiết lập và lưu trữ để thu hồi nhanh chóng khi cần thiết. Khi kiểm tra lập trình, người vận hành có tùy chọn chọn số nhận dạng mẫu mà họ muốn sử dụng từ danh sách được tải trước hoặc họ có thể tạo số nhận dạng của riêng mình. Họ cũng có thể chọn kết quả kiểm tra mà họ muốn báo cáo. Kết quả thử nghiệm được hiển thị tự động khi kết thúc thử nghiệm và có thể được lưu hoặc in ra máy in được kết nối với cổng USB của MP1200.
Để thu thập dữ liệu phức tạp hơn, MP1200 hoạt động với phần mềm Horizon của Tinius Olsen. Horizon có thể lưu trữ không giới hạn các cài đặt kiểm tra và kết quả kiểm tra để thu hồi khi muốn. Người vận hành cũng có thể tạo báo cáo thử nghiệm và biểu đồ kiểm soát SPC.
Thông Số Kỹ thuật:
| Đáp ứng tiêu chuẩn | ASTM D1238 và D3364,ISO 1133-1 và -2, BS2782,DIN 53735, JIS K7210 |
| Nhiệt độ làm việc | 450ºC max |
| Điều Khiển Nhiệt độ | +/- 0.1 ºC |
| Thay đổi nhiệt độ không gian | +/- 0.1 ºC Temperature |
| Bộ điều khiển nhiệt độ | Điều khiển PID 3 vùng |
| Cảm biến nhiệt | Platinum RTDs (3) |
| Độ chính xác bộ đếm thời gian | 0.001 s |
| Hiển thị | màn hình cảm ứng 7.1” LCD, độ phân giải 800×480 |
| Truy cập dữ liệu | hiển thị màn hình cảm ứng. |
| Cổng kết nối | USB |
| Bộ đo dịch chuyển PPDT-1200 | Độ chính xác: +/-0.025 mm (+/- 0.001 in) |
| Bộ lắp tải tự động MWLD-1200 | Độ chính xác: +/- 0.1 mm (+/- 0.01 in) |
| Kích thước | 458 mm x 394 mm x 521 mm (rộng x sâu x cao) |
| Trọng lượng | 21 kg (chưa bao gồm tải trọng và phụ kiện khác) |
| Nguồn điện | 230 VAC +/- 10%, 50/60 Hz, một pha |
CÔNG TY CP THIẾT BỊ KHOA HỌC H2TECH
Chuyên cung cấp các thiết bị phòng thí nghiệm – Thiết kế phòng lab
Chúng tôi hợp tác lâu dài dựa trên uy tín, chất lượng và hỗ trợ cho khách hàng một cách tốt nhất
Hotline: 0974.567.006
028.2228.3019
Email: thietbi@h2tech.com.vn
Webside: https://h2tech.com.vn
https://thietbihoasinh.vn
https://thietbikhoahoch2tech.com